字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郁鬯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁鬯
郁鬯
Nghĩa
1.香酒。用鬯酒调和郁金之汁而成,古代用于祭祀或待宾。 2.郁积和畅达。鬯,畅。
Chữ Hán chứa trong
郁
鬯