字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郄诜丹桂
郄诜丹桂
Nghĩa
1.亦作"郄诜丹桂"。 2.晋郄诜举贤良对策为天下第一,自视为"桂林之一枝,昆山之片玉"。见《晋书.郄诜传》◇因以"郄诜丹桂"喻科举及第,获得功名。
Chữ Hán chứa trong
郄
诜
丹
桂