字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郄诜枝
郄诜枝
Nghĩa
1.亦作"郄诜枝"。同"郄诜丹桂"。 2.喻指科举及第。
Chữ Hán chứa trong
郄
诜
枝