字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郄诜高第
郄诜高第
Nghĩa
1.晋郄诜举贤良对策试,为天下第一。见《晋书.郄诜传》◇因以"郄诜高第"喻指科举高中,荣登榜首。
Chữ Hán chứa trong
郄
诜
高
第