字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郇庖
郇庖
Nghĩa
1.谓精美的馔羞。
Chữ Hán chứa trong
郇
庖