字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郊保
郊保
Nghĩa
1.郊外的小城堡。保,同"堡"。 2.指守卫郊外小城堡的徒卒。
Chữ Hán chứa trong
郊
保