字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郊天赦
郊天赦
Nghĩa
1.皇帝郊祀大礼后赦免罪犯。亦指赦免的诏书。
Chữ Hán chứa trong
郊
天
赦