字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郊寒岛瘦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郊寒岛瘦
郊寒岛瘦
Nghĩa
1.唐代孟郊﹑贾岛之诗,清峭瘦硬,好作苦语,故有此谓。 2.喻寒酸相。
Chữ Hán chứa trong
郊
寒
岛
瘦