字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郊拜
郊拜
Nghĩa
1.帝王郊祭敬拜上帝神祇。
Chữ Hán chứa trong
郊
拜