字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郊柴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郊柴
郊柴
Nghĩa
1.亦作"郊祡"。 2.焚柴祭天。为古代帝王祭祀的一种仪式。
Chữ Hán chứa trong
郊
柴