字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郊迎
郊迎
Nghĩa
1.古代出郊迎宾,以示隆重﹑尊敬。
Chữ Hán chứa trong
郊
迎