字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郎才女貎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郎才女貎
郎才女貎
Nghĩa
1.男子多才,女子美貌。谓男女双方相称,姻缘美满。
Chữ Hán chứa trong
郎
才
女
貎