字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郑樱桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郑樱桃
郑樱桃
Nghĩa
1.东晋列国后赵石季龙所宠爱的优僮。季龙惑之,先后为杀二妻。参阅《晋书.石季龙载记上》◇用为男宠之典。
Chữ Hán chứa trong
郑
樱
桃