字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郡旄
郡旄
Nghĩa
1.古代郡守出行时仪仗中的旄旗。借指郡守的职位。
Chữ Hán chứa trong
郡
旄