字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郡邸狱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郡邸狱
郡邸狱
Nghĩa
1.汉王侯﹑郡守府邸中所设的监狱。属大鸿胪。
Chữ Hán chứa trong
郡
邸
狱