字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郫筒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郫筒
郫筒
Nghĩa
1.竹制盛酒具。郫人截大竹二尺以上,留一节为底,刻其外为花纹,或朱或黑或不漆,用以盛酒。 2.酒名。相传晋山涛为郫令,用竹筒酿酒,兼旬方开,香闻百步,俗称"郫筒酒"。
Chữ Hán chứa trong
郫
筒