字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都候
都候
Nghĩa
1.古代主行夜巡逻的卫士官。
Chữ Hán chứa trong
都
候