字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都卢
都卢
Nghĩa
1.古国名。在南海一带。国中之人善爬竿之技。 2.借指都卢国人。 3.古代杂技名。今之爬竿戏。 4.微笑貌。 5.统统。
Chữ Hán chứa trong
都
卢