字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都厅
都厅
Nghĩa
1.尚书省的总办公厅。
Chữ Hán chứa trong
都
厅