字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都头异姓
都头异姓
Nghĩa
1.谓富贵至极。
Chữ Hán chứa trong
都
头
异
姓
都头异姓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台