字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都播
都播
Nghĩa
1.亦作"都波"。 2.古代回鹘族所属的部落之一。
Chữ Hán chứa trong
都
播