字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都料匠
都料匠
Nghĩa
1.古代称营造师,总工匠。
Chữ Hán chứa trong
都
料
匠
都料匠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台