字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都畿
都畿
Nghĩa
1.京都及其周围地区。 2.唐道名。辖今河南省西部。
Chữ Hán chứa trong
都
畿