字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都盛盘
都盛盘
Nghĩa
1.盛放文具的器皿。
Chữ Hán chứa trong
都
盛
盘