字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
都祭堂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都祭堂
都祭堂
Nghĩa
1.为纪念众多死难者而建的祭奠大厅。
Chữ Hán chứa trong
都
祭
堂