字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
都缦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都缦
都缦
Nghĩa
1.我国南方少数民族以横幅布绕腰的一种服饰。
Chữ Hán chứa trong
都
缦