字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都肤
都肤
Nghĩa
1.药膏名。传说可用以接骨,妇人亦用以傅面,令颜色美丽,故称。
Chữ Hán chứa trong
都
肤