字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
都讲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都讲
都讲
Nghĩa
1.古代学舍中协助博士讲经的儒生。选择高材者充之。 2.魏晋以后,佛家开讲佛经,一人唱经,一人解释。唱经者称都讲,解释者称法师。 3.谓演兵讲武。
Chữ Hán chứa trong
都
讲