字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都讲生
都讲生
Nghĩa
1.协助主讲的儒生。
Chữ Hán chứa trong
都
讲
生