字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
都试 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都试
都试
Nghĩa
1.汉代的阅兵制度。用以考试讲武。以立秋日总试。翟义诛王莽后,于每年九月间举行。
Chữ Hán chứa trong
都
试