字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
都辖
都辖
Nghĩa
1.宋时缉捕盗贼的治安机构。
Chữ Hán chứa trong
都
辖