字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄂尔多 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂尔多
鄂尔多
Nghĩa
1.契丹语﹑女真语﹑蒙古语译音。谓宫帐。
Chữ Hán chứa trong
鄂
尔
多