字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄂尔多斯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂尔多斯
鄂尔多斯
Nghĩa
1.蒙古部落名。亦作地名『为朔方郡,属并州。明为蒙古族鄂尔多斯部。即今内蒙古自治区伊克昭盟。参阅《嘉庆一统志.鄂尔多斯》。
Chữ Hán chứa trong
鄂
尔
多
斯