字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄂拓克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂拓克
鄂拓克
Nghĩa
1.蒙古语otog译音。意为部属。亦为部落长之名。
Chữ Hán chứa trong
鄂
拓
克