字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄂棣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂棣
鄂棣
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.常棣》"常棣之华,鄂不韡韡,凡今之人,莫如兄弟。"后以"鄂棣"比喻兄弟。鄂,通"萼"。
Chữ Hán chứa trong
鄂
棣