字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂端
鄂端
Nghĩa
1.蒙古语。意为星宿。亦译为大敦。
Chữ Hán chứa trong
鄂
端