字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄂鄂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂鄂
鄂鄂
Nghĩa
1.直言争辩貌。鄂,通"谔"。 2.哓哓不休貌。 3.花开放貌。鄂,通"萼"。 4.挺立貌。
Chữ Hán chứa trong
鄂