字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄂霍次克海
鄂霍次克海
Nghĩa
太平洋西北部的边缘海。面积158万平方千米。大部分海面结冰期长达七个月。多浓雾。水产丰富,产鲑鱼、鳕鱼、大马哈鱼等,堪察加附近有世界最大捕蟹场。
Chữ Hán chứa trong
鄂
霍
次
克
海