字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄊阁
鄊阁
Nghĩa
1.汉栈阁名。故址在今陕西省略阳县西嘉陵江边的临江高崖『时其地名析里,有桥跨溪,溪通汉水,水涨时交通阻绝『灵帝建宁三年太守李翕凿石架木,建阁道以利行旅。
Chữ Hán chứa trong
鄊
阁