字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄋瞒
鄋瞒
Nghĩa
1.古国名。春秋时狄的一支。鲁文公十一年为齐所灭。地在今山东境内。
Chữ Hán chứa trong
鄋
瞒