字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄙躯
鄙躯
Nghĩa
1.鄙贱之躯。用以谦称自身。
Chữ Hán chứa trong
鄙
躯