字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄞鄂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄞鄂
鄞鄂
Nghĩa
1.同"垠堮"。 2.边际;界限。引申指形体,躯体。鄞,通"垠"。
Chữ Hán chứa trong
鄞
鄂