字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酉字牌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酉字牌
酉字牌
Nghĩa
1.古代官府到酉时不再办公而挂出的上写"酉"字的牌子。
Chữ Hán chứa trong
酉
字
牌