字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酉穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酉穴
酉穴
Nghĩa
1.指小酉山石穴。相传其中有秦人藏书千卷。
Chữ Hán chứa trong
酉
穴