字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酉藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酉藏
酉藏
Nghĩa
1.古荆州小酉山的藏书。泛指世所希见的珍藏秘籍。
Chữ Hán chứa trong
酉
藏