字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酉阳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酉阳
酉阳
Nghĩa
1.古荆州山名。即小酉山,在今湖南省沅陵县境西北。《太平御览》卷四九引南朝宋盛弘之《荆州记》"小酉山上石穴中有书千卷,相传秦人于此而学,因留之。"后因以"酉阳"借指传世稀见的古籍。
Chữ Hán chứa trong
酉
阳