字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酋酋
酋酋
Nghĩa
1.指秋物成熟貌。 2.高貌。
Chữ Hán chứa trong
酋