字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酋长
酋长
Nghĩa
1.盗贼的首领。 2.部落的首领。
Chữ Hán chứa trong
酋
长