字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
配售
配售
Nghĩa
1.某些产品,特别是生活必需品在不能充分供应的情况下,按照政府限定的数量和价格售给消费者。
Chữ Hán chứa trong
配
售