字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酏剂
酏剂
Nghĩa
制剂名。以酒精为溶剂,含有糖和挥发油,或另含有主要药物。
Chữ Hán chứa trong
酏
剂